
Gốc > HỌC SINH >
Trường Tiểu Học An Binh B @ 14:10 27/03/2013
Số lượt xem: 270
KHEN THUONG HS HKI NAM HOC 2012-2013
| SANH SÁCH HỌC SINH KHEN THƯỞNG HỌC KỲ I | |||||||
| NĂM HỌC: 2012-2013 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | LỚP | XẾP HẠNG | SỐ KHEN | GHI CHÚ | ||
| 1 | Đặng Viên Như | 1.1 | 12-13I/001 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 2 | Kiều Vân Khánh | 1.1 | 12-13I/002 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 3 | Hoàng Thục Nhi | 1.1 | 12-13I/003 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 4 | Trần Ngọc Uyên Thảo | 1.1 | 12-13I/004 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 5 | Trần Hòa Xuân Thu | 1.1 | 12-13I/005 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 6 | Nguyễn Lê Đông Hy | 1.2 | 12-13I/006 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 7 | Lê Đức Tài | 1.2 | 12-13I/007 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 8 | Lê Anh Tuấn | 1.2 | 12-13I/008 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 9 | Hoàng Chu Tú Nam | 1.2 | 12-13I/009 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 10 | Lê Thị Thanh Hà | 1.2 | 12-13I/010 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 11 | Lữ Hà Vy | 1.3 | 12-13I/011 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 12 | Hồ Thị Thảo Nguyên | 1.3 | 12-13I/012 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 13 | Ngô Thị Như Bình | 1.3 | 12-13I/013 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 14 | Hàn Thị Cẩm Vân | 1.3 | 12-13I/014 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 15 | Trần Đức Mạnh | 1.3 | 12-13I/015 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 16 | Nguyễn Huy Hoàng | 1.4 | 12-13I/016 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 17 | Trần Thị Mỹ Linh | 1.4 | 12-13I/017 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 18 | Phạm Thị Cẩm Ly | 1.4 | 12-13I/018 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 19 | Nguyễn Thị Khánh Ngọc | 1.4 | 12-13I/019 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 20 | Võ Tường Vy | 1.4 | 12-13I/020 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 21 | Vũ Văn Phong | 1.5 | 12-13I/021 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 22 | Trần Nguyễn Anh Thư | 1.5 | 12-13I/022 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 23 | Nguyễn Phúc Anh Thư | 1.5 | 12-13I/023 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 24 | Bùi Thị Ngọc Tuyền | 1.5 | 12-13I/024 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 25 | Phan Viết Lực | 1.5 | 12-13I/025 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 26 | Hà Trương Như Ý | 1.6 | 12-13I/026 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 27 | Nguyễn Ngọc Hoài Thương | 1.6 | 12-13I/027 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 28 | Nguyễn Nhật Huy | 1.6 | 12-13I/028 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 29 | Trần Thị Tuyết Sương | 1.6 | 12-13I/029 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 30 | Tô Xuân Tùng | 1.6 | 12-13I/030 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 31 | Bùi Thị Minh Thùy | 1.7 | 12-13I/031 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 32 | Trần Thụy Yến Nhi | 1.7 | 12-13I/032 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 33 | Đinh MẠnh Khánh Ngọc | 1.7 | 12-13I/033 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 34 | Trần Trọng Hải Đăng | 1.7 | 12-13I/034 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 35 | Vũ Thị Như Ý | 1.7 | 12-13I/035 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 36 | Lê Thị Hồng | 1.8 | 12-13I/036 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 37 | Trần Diệu Linh | 1.8 | 12-13I/037 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 38 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 1.8 | 12-13I/038 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 39 | Trần Thanh Tùng | 1.8 | 12-13I/039 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 40 | Đỗ Trần Thảo Vy | 1.8 | 12-13I/040 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 41 | Lê Đoàn Kim Ngân | 2.1 | 12-13I/041 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 42 | Ngô Đăng Hiến | 2.1 | 12-13I/042 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 43 | Bùi Thị Mỹ Tuyến | 2.1 | 12-13I/043 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 44 | Sái Ngọc Dung | 2.1 | 12-13I/044 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 45 | Đoàn Ngọc Tiểu Vy | 2.1 | 12-13I/045 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 46 | Trương Việt Anh | 2.2 | 12-13I/046 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 47 | Phạm Nguyễn Ngọc Anh | 2.2 | 12-13I/047 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 48 | Hoàng Phúc Tuấn Anh | 2.2 | 12-13I/048 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 49 | Nguyễn Nhật Lâm | 2.2 | 12-13I/049 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 50 | Trần Võ Hà Trang | 2.2 | 12-13I/050 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 51 | Nguyễn Phương Nam | 2.3 | 12-13I/051 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 52 | Phan Thị Thùy Linh | 2.3 | 12-13I/052 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 53 | Dương Huỳnh Ngân Khoa | 2.3 | 12-13I/053 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 54 | Lê Thị Thu Thủy | 2.3 | 12-13I/054 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 55 | Trịnh Quốc Cường | 2.3 | 12-13I/055 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 56 | Trần Trương Ngân Châu | 2.4 | 12-13I/056 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 57 | Phan Hoàng Hà | 2.4 | 12-13I/057 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 58 | Lê Thị Hồng Yến | 2.4 | 12-13I/058 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 59 | Nguyễn Tấn Phát | 2.4 | 12-13I/059 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 60 | Nguyễn Thục Anh | 2.4 | 12-13I/060 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 61 | Đinh Thị Khánh Linh | 2.5 | 12-13I/061 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 62 | Phạm Thị Ngọc Linh | 2.5 | 12-13I/062 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 63 | Ngô Chí Lực | 2.5 | 12-13I/063 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 64 | Phạm Anh Khoa | 2.5 | 12-13I/064 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 65 | Nguyễn Thị Thảo Anh | 2.5 | 12-13I/065 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 66 | Trần Đức Quân | 2.6 | 12-13I/066 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 67 | Lê Nguyễn Hạ Nhi | 2.6 | 12-13I/067 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 68 | Lưu Khánh Ly | 2.6 | 12-13I/068 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 69 | Nguyễn Phi Long | 2.6 | 12-13I/069 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 70 | Trần Bích Loan | 2.6 | 12-13I/070 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 71 | Nguyễn Bùi Thị Mi Ni | 2.7 | 12-13I/071 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 72 | Phan Thị Huyền Diệu | 2.7 | 12-13I/072 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 73 | Khuất Ngọc Bảo Trân | 2.7 | 12-13I/073 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 74 | Bùi Trần Thanh Ngân | 2.7 | 12-13I/074 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 75 | Đỗ Giang Hân | 2.7 | 12-13I/075 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 76 | Nguyễn Bùi Kim Khánh | 3.1 | 12-13I/076 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 77 | Võ Thị Khánh Ly | 3.1 | 12-13I/077 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 78 | Nguyễn Thị Triệu Mỹ | 3.1 | 12-13I/078 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 79 | Vũ Văn Tài | 3.1 | 12-13I/079 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 80 | Nguyễn Duy Nhật Thành | 3.1 | 12-13I/080 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 81 | Phạm Khôi Nguyên | 3.2 | 12-13I/081 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 82 | Bùi Thị Kim Chi | 3.2 | 12-13I/082 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 83 | Nguyễn Phạm Tiến Đạt | 3.2 | 12-13I/083 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 84 | Đoàn Bình Minh | 3.2 | 12-13I/084 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 85 | Vũ Lương Quang Thắng | 3.2 | 12-13I/085 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 86 | Đoàn Phú Bình | 3.3 | 12-13I/086 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 87 | Lê Minh Dương | 3.3 | 12-13I/087 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 88 | Trần Công Phát | 3.3 | 12-13I/088 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 89 | Hoàng Thị Thùy Trang | 3.3 | 12-13I/089 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 90 | Phùng Nguyễn Hữu Tài | 3.3 | 12-13I/090 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 91 | Đặng Gia Bảo | 3.4 | 12-13I/091 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 92 | Trần Trương Thị Thu Ngân | 3.4 | 12-13I/092 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 93 | Võ Thị Linh Nhi | 3.4 | 12-13I/093 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 94 | Trần Lê Hồng Nhung | 3.4 | 12-13I/094 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 95 | Nguyễn Thị Quỳnh Na | 3.4 | 12-13I/095 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 96 | Uông Nhật Nam | 3.5 | 12-13I/096 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 97 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 3.5 | 12-13I/097 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 98 | Trần Khương Duy | 3.5 | 12-13I/098 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 99 | Dương Minh Khang | 3.5 | 12-13I/099 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 100 | Phạm Trần Anh Đức | 3.5 | 12-13I/100 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 101 | Trần Thị Ngọc Mai | 3.6 | 12-13I/101 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 102 | Trần Đình Hải Đăng | 3.6 | 12-13I/102 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 103 | Trần Trung Tín | 3.6 | 12-13I/103 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 104 | Nguyễn Thị Minh Khánh | 3.6 | 12-13I/104 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 105 | Nguyễn Đặng Phú Cường | 3.6 | 12-13I/105 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 106 | Trần Thị Tú Anh | 4.1 | 12-13I/106 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 107 | Nguyễn Tiến Dũng | 4.1 | 12-13I/107 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 108 | Nguyễn Ngọc Diệu Hương | 4.1 | 12-13I/108 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 109 | Mai Thị Uyên | 4.1 | 12-13I/109 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 110 | Ngô Đăng Thuận | 4.1 | 12-13I/110 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 111 | Hoàng Ngọc Ánh | 4.2 | 12-13I/111 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 112 | Hồ Văn Phú | 4.2 | 12-13I/112 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 113 | Trần Doãn Hoa Phượng | 4.2 | 12-13I/113 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 114 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 4.2 | 12-13I/114 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 115 | Trần Thị Quỳnh Như | 4.2 | 12-13I/115 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 116 | Chu Tú Anh | 4.3 | 12-13I/116 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 117 | Nguyễn Đức Dũng | 4.3 | 12-13I/117 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 118 | Nguyễn Anh Minh | 4.3 | 12-13I/118 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 119 | Hoàng Minh Ngọc | 4.3 | 12-13I/119 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 120 | Hoàng Văn Sâm | 4.3 | 12-13I/120 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 121 | Nguyễn Đình Bảo Kha | 4.4 | 12-13I/121 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 122 | Nguyễn Hoàng Giang | 4.4 | 12-13I/122 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 123 | Võ Thị Thành | 4.5 | 12-13I/123 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 124 | Nguyễn Thị Xuân Trang | 4.5 | 12-13I/124 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 125 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 5.1 | 12-13I/125 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 126 | Bùi Minh Hải | 5.1 | 12-13I/126 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 127 | Đặng Đình Dũng | 5.1 | 12-13I/127 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 128 | Đậu Đình Linh Trung | 5.1 | 12-13I/128 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 129 | Nguyễn Văn Thành | 5.1 | 12-13I/129 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 130 | Đặng Ngọc Kiên | 5.2 | 12-13I/130 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 131 | Nguyễn Đỗ Hải Anh | 5.2 | 12-13I/131 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 132 | Nguyễn Hoàng Minh | 5.2 | 12-13I/132 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 133 | Bùi Đức Thành | 5.2 | 12-13I/133 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 134 | Đặng Tố Quân | 5.2 | 12-13I/134 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 135 | Ngọ Thị Bích Ngọc | 5.3 | 12-13I/135 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 136 | Nguyễn Quốc Phong | 5.3 | 12-13I/136 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 137 | Trương Quốc Anh | 5.3 | 12-13I/137 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 138 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 5.3 | 12-13I/138 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 139 | Nguyễn Thị Ngọc Chi | 5.3 | 12-13I/139 | HỌC SINH GIỎI HK I | |||
| 140 | Trần Đức Mạnh | 1.3 | 1 | 12-13I/140 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 141 | Hà Trương Như Ý | 1.6 | 1 | 12-13I/141 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 142 | Nguyễn Thị Khánh Ngọc | 1.4 | 3 | 12-13I/142 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 143 | Trần Phạm Xuân Cương | 1.7 | 4 | 12-13I/143 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 144 | Võ Tường Vy | 1.4 | 5 | 12-13I/144 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 145 | Nguyễn Ngọc Hoài Thương | 1.6 | 6 | 12-13I/145 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 146 | Đặng Viên Như | 1.1 | 7 | 12-13I/146 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 147 | Trần Diệu Linh | 1.8 | 7 | 12-13I/147 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 148 | Kiều Vân Khánh | 1.1 | 9 | 12-13I/148 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 149 | Nguyễn Hồng Phúc | 1.2 | 9 | 12-13I/149 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 150 | Lưu Tuấn Anh | 1.2 | 9 | 12-13I/150 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 151 | Nguyễn Nhật Huy | 1.6 | 9 | 12-13I/151 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 152 | Trần Thụy Yến Nhi | 1.7 | 9 | 12-13I/152 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 153 | Nguyễn Thục Anh | 2.4 | 1 | 12-13I/153 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 154 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 2.5 | 1 | 12-13I/154 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 155 | Trần Đức Quân | 2.6 | 1 | 12-13I/155 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 156 | Dương Huỳnh Ngân Khoa | 2.3 | 4 | 12-13I/156 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 157 | Khuất Ngọc Bảo Trân | 2.7 | 4 | 12-13I/157 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 158 | Nguyễn Hồ Quỳnh Hương | 2.1 | 6 | 12-13I/158 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 159 | Phan Thị Thùy Linh | 2.3 | 6 | 12-13I/159 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 160 | Trần Văn Hùng | 2.5 | 6 | 12-13I/160 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 161 | Lê Nguyễn Hạ Nhi | 2.6 | 6 | 12-13I/161 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 162 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 2.4 | 10 | 12-13I/162 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 163 | Phạm Anh Khoa | 2.5 | 10 | 12-13I/163 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 164 | Bùi Trần Thanh Ngân | 2.7 | 10 | 12-13I/164 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 165 | Phạm Khôi Nguyên | 3.2 | 1 | 12-13I/165 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 166 | Uông Nhật Nam | 3.5 | 1 | 12-13I/166 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 167 | Vũ Văn Tài | 3.1 | 3 | 12-13I/167 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 168 | Nguyễn Duy Nhật Thành | 3.1 | 4 | 12-13I/168 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 169 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 3.5 | 4 | 12-13I/169 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 170 | Lê Minh Dương | 3.3 | 6 | 12-13I/170 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 171 | Trần Trương Thị Thu Minh | 3.4 | 7 | 12-13I/171 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 172 | Trần Trung Tín | 3.6 | 7 | 12-13I/172 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 173 | Dương Minh Khang | 3.5 | 9 | 12-13I/173 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 174 | Đoàn Bình Minh | 3.2 | 10 | 12-13I/174 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 175 | Lại Phạm Mai Linh | 3.5 | 10 | 12-13I/175 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 176 | Nguyễn Tiến Dũng | 4.1 | 1 | 12-13I/176 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 177 | Ngô Đăng Thuận | 4.1 | 2 | 12-13I/177 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 178 | Hoàng Kiều Anh | 4.1 | 3 | 12-13I/178 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 179 | Lê Trường Giang | 4.2 | 4 | 12-13I/179 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 180 | Nguyễn Hoàng Giang | 4.4 | 5 | 12-13I/180 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 181 | Nguyễn Hoàng Thiện | 4.1 | 5 | 12-13I/181 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 182 | Đặng Tố Quân | 5.2 | 1 | 12-13I/182 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 183 | Phạm Hồng Thái | 5.2 | 1 | 12-13I/183 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 184 | Nguyễn Hoàng Minh | 5.2 | 3 | 12-13I/184 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 185 | Bùi Minh Hải | 5.1 | 4 | 12-13I/185 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 186 | Nguyễn Đỗ Hải Anh | 5.2 | 5 | 12-13I/186 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 187 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 5.3 | 6 | 12-13I/187 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 188 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 5.1 | 6 | 12-13I/188 | HỌC SINH GIỎI CÁP TRƯỜNG | ||
| 189 | Nguyễn Ngọc Hoài Thương | 1.6 | 1 | 12-13I/189 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 190 | Nguyễn Hồng Phúc | 1.2 | 2 | 12-13I/190 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 191 | Trịnh Thị Quỳnh Ánh | 1.7 | 3 | 12-13I/191 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 192 | Lê Trần Yến Linh | 1.2 | KK | 12-13I/192 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 193 | Vũ Phương Nhã | 1.3 | KK | 12-13I/193 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 194 | Lê Đoàn Kim Ngân | 2.1 | 1 | 12-13I/194 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 195 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 2.4 | 2 | 12-13I/195 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 196 | Nguyễn Hồ Quỳnh Hương | 2.1 | 3 | 12-13I/196 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 197 | Ngô Đăng Hiến | 2.1 | KK | 12-13I/197 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 198 | Nguyễn Công Đạt | 2.5 | KK | 12-13I/198 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 199 | Lại Phạm Mai Linh | 3.5 | 1 | 12-13I/199 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 200 | Vũ Văn Tài | 3.1 | KK | 12-13I/200 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 201 | Võ Thị Linh Nhi | 3.4 | 2 | 12-13I/201 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 202 | Đoàn Bình Minh | 3.2 | 3 | 12-13I/202 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 203 | Nguyễn Quốc Huy | 3.5 | 3 | 12-13I/203 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 204 | Trần Thị Như Quỳnh | 3.6 | KK | 12-13I/204 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 205 | Mai Thị Uyên | 4.1 | 1 | 12-13I/205 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 206 | Đoàn Ngọc Lan Phương | 4.3 | 2 | 12-13I/206 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 207 | Phan Thị Anh Thư | 4.1 | 3 | 12-13I/207 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 208 | Nguyễn Thị Hải Yến | 4.2 | KK | 12-13I/208 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 209 | Hoàng Ngọc Ánh | 4.2 | KK | 12-13I/209 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 210 | Trần Doãn Hoa Phượng | 4.2 | KK | 12-13I/210 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 211 | Cao Thị Hoàng Anh | 5.1 | 1 | 12-13I/211 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 212 | Trương Thị Khánh Linh | 5.1 | 2 | 12-13I/212 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 213 | Lê Quỳnh Anh | 5.2 | 3 | 12-13I/213 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 214 | Lê Thị Thu Thảo | 5.3 | KK | 12-13I/214 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
| 215 | Nguyễn Thị Ngọc Chi | 5.3 | KK | 12-13I/215 | HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TRƯỜNG | ||
Trường Tiểu Học An Binh B @ 14:10 27/03/2013
Số lượt xem: 270
Số lượt thích:
0 người
 
- KET QUA THI HSG KHỐI 1,2,3 VÒNG THỊ 12-13 (27/03/13)
- KET QUA THI HSG GIẢI LƯƠNG THẾ VINH KHỐI 4,5 VÒNG THỊ 12-13 (27/03/13)
- Ket qua thi toan khoi 4,5, cap truong 2012-2013 (25/02/13)
- danh sach HS du thi HSG khoi 4, 5 nam 2012-2013 (25/02/13)
- Ket qua khao sat HSG vong truong 2012-2013 (29/01/13)
Các ý kiến mới nhất