
Gốc > HỌC SINH >
DANH SACH KHEN THUONG HS CUOI NAM 2013-2014
| STT | HỌ VÀ TÊN | LỚP | XẾP HẠNG |
SỐ KHEN |
GHI CHÚ |
| 1 | Nguyễn Phú Trọng | 1.5 | II | 13-14II/813 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 2 | Nghiêm Ngọc Hà | 1.1 | III | 13-14II/814 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 3 | Lê Anh Tuấn | 1.8 | III | 13-14II/815 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 4 | Nguyễn Hoàng Long | 1.5 | KK | 13-14II/816 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 5 | Lê Thị Hà Thanh | 1.5 | KK | 13-14II/817 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 6 | Nguyễn Trọng Thiện | 1.9 | KK | 13-14II/818 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 7 | Nguyễn Đặng Vân Anh | 1.1 | KK | 13-14II/819 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 8 | Nguyễn Thị Hà Giang | 1.1 | KK | 13-14II/820 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 9 | Hoàng Chu Tú Nam | 2.3 | III | 13-14II/821 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 10 | Nguyễn Huy Hoàng | 2.3 | III | 13-14II/822 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 11 | Võ Tường Vy | 2.6 | KK | 13-14II/823 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 12 | Nguyễn Hồng Phúc | 2.3 | KK | 13-14II/824 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 13 | Trần Đức Mạnh | 2.5 | KK | 13-14II/825 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 14 | Lê Đoàn Kim Ngân | 3.5 | KK | 13-14II/826 | HSG TOÁN MẠNG CẤP TỈNH |
| 15 | Trần Thị Bích Loan | 3.3 | KK | 13-14II/827 | HSG OLIMPIC TIẾNG ANH CẤP TỈNH |
| 16 | Nguyễn Hồ Quỳnh Hương | 3.4 | KK | 13-14II/828 | HSG OLIMPIC TIẾNG ANH CẤP TỈNH |
| 17 | Phạm Thị Mỹ Lệ | 3.2 | KK | 13-14II/829 | HSG OLIMPIC TIẾNG ANH CẤP TỈNH |
| 18 | Phạm Khôi Nguyên | 4.3 | KK | 13-14II/830 | HSG OLIMPIC TIẾNG ANH CẤP TỈNH |
| 19 | Nguyễn Đặng Phú Cường | 44 | KK | 13-14II/831 | HSG OLIMPIC TIẾNG ANH CẤP TỈNH |
| 20 | Nguyễn Đình Bảo Kha | 5.3 | KK | 13-14II/832 | HSG OLIMPIC TIẾNG ANH CẤP TỈNH |
| 21 | Nguyễn Trần Huyền Trang | 4.2 | KK | 13-14II/833 | PHỤ TRÁCH SAO KHỐI 4 CẤP TỈNH |
| 22 | Trần Anh Khôi | 5.5 | IV | 13-14II/834 | HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG CẤP TỈNH |
| 23 | Bùi Quang Hiếu | 5.2 | IV | 13-14II/835 | HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG CẤP TỈNH |
| 24 | Nguyễn Thị Trúc Quyên | 3.4 | 13-14II/836 | AEROBIC CẤP TỈNH | |
| 25 | Huỳnh Thị Trúc Ly | 3.4 | 13-14II/837 | AEROBIC CẤP TỈNH | |
| 26 | Nguyễn Hồ Quỳnh Hương | 3.4 | 13-14II/838 | AEROBIC CẤP TỈNH | |
| 27 | Đỗ Thị Mai | 3.6 | 13-14II/839 | AEROBIC CẤP TỈNH | |
| 28 | Nguyễn Phương Nam | 3.6 | 13-14II/840 | AEROBIC CẤP TỈNH | |
| 29 | Dương Cung Như | 3.6 | 13-14II/841 | AEROBIC CẤP TỈNH | |
| 30 | Phaạm Thùy Linh | 3.2 | 13-14II/842 | AEROBIC CẤP TỈNH | |
| 31 | Phan Thị Huyền Diệu | 3.6 | 13-14II/843 | AEROBIC CẤP TỈNH | |
| 32 | Hoàng Thị Thảo My | 1.1 | I | 13-14II/844 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 33 | Lê Anh Tuấn | 1.8 | I | 13-14II/845 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 34 | Lê Thị Hà Thanh | 1.5 | I | 13-14II/846 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 35 | Nghiêm Ngọc Hà | 1.1 | I | 13-14II/847 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 36 | Nguyễn Đặng Vân Anh | 1.1 | I | 13-14II/848 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 37 | Nguyễn Hoàng Long | 1.5 | I | 13-14II/849 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 38 | Nguyễn Phú Trọng | 1.5 | I | 13-14II/850 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 39 | Nguyễn Thị Hà Giang | 1.1 | I | 13-14II/851 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 40 | Nguyễn Trọng Thiện | .1.9 | I | 13-14II/852 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 41 | Phạm Hoàng Phương | 1.8 | I | 13-14II/853 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 42 | Trương Đức Tuấn Tú | .1.7 | I | 13-14II/854 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 43 | Bùi Phạm Thanh Thảo | 1.7 | I | 13-14II/855 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 44 | Đặng Nguyễn Huyền Anh | 1.7 | I | 13-14II/856 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 45 | Đỗ Quỳnh Như | 1.2 | I | 13-14II/857 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 46 | Hoàng Gia Bảo | 1.8 | I | 13-14II/858 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 47 | Lê Đình Khánh | 1.8 | I | 13-14II/859 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 48 | Lê Hữu Tài | 1.7 | I | 13-14II/860 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 49 | Lê Nguyên Thảo | 1.7 | I | 13-14II/861 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 50 | Phạm Ngọc Trâm | 1.2 | I | 13-14II/862 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 51 | Trần Thị Hoa Hồng | 1.7 | I | 13-14II/863 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 52 | Trương Gia Linh | 1.8 | I | 13-14II/864 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 53 | Văn Thanh Ngân | .1.6 | I | 13-14II/865 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 54 | Đặng Minh Khuê | 1.6 | I | 13-14II/866 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 55 | Đoàn Văn Việt Quốc | 1.5 | I | 13-14II/867 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 56 | Nguyễn Hoàng Phương Nam | .1.9 | I | 13-14II/868 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 57 | Nguyễn Thị Quỳnh Hương | 1.3 | I | 13-14II/869 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 58 | Nguyễn Võ Kim Hùng | 1.1 | I | 13-14II/870 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 59 | Phạm Quốc Bảo | 1.5 | I | 13-14II/871 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 60 | Phan Nguyễn Anh Tuấn | 1.7 | I | 13-14II/872 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 61 | Trần Đình Quang Huy | .1.3 | I | 13-14II/873 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 62 | Trần Lê Bích Ngọc | 1.5 | I | 13-14II/874 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 63 | Trần Trịnh Bửu Long | 1.4 | I | 13-14II/875 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 64 | Trịnh Tuấn Kiệt | 1.8 | I | 13-14II/876 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 65 | Hà Lê Thùy Ngân | 1.9 | I | 13-14II/877 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 66 | Bùi Thị Hải Vy | 1.8 | I | 13-14II/878 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 67 | Lê Tiến Phát | 1.4 | I | 13-14II/879 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 68 | Nguyễn Minh Chí | 1.8 | I | 13-14II/880 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 69 | Nguyễn Trần Như Quỳnh | 1.8 | I | 13-14II/881 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 70 | Phan Chí Bảo | 1.8 | I | 13-14II/882 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 71 | Vũ Thành Minh Tấn | 1.7 | I | 13-14II/883 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 72 | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 1.3 | I | 13-14II/884 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 73 | Nguyễn Gia Bảo | 1.9 | I | 13-14II/885 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 74 | Trần Lê Tấn Phúc | 1.8 | I | 13-14II/886 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 75 | Trần Thái Vinh | 1.5 | I | 13-14II/887 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 76 | Nguyễn Hoàng Anh Thư | 1.3 | II | 13-14II/888 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 77 | Nguyễn Ngọc Hạnh San | .1.9 | II | 13-14II/889 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 78 | Doãn Cao Minh Thúy | 1.7 | II | 13-14II/890 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 79 | Nguyễn Anh Thư | 1.9 | II | 13-14II/891 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 80 | Tạ Hữu Cường | 1.8 | II | 13-14II/892 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 81 | Nguyễn Lê Song Hoàng | 1.1 | II | 13-14II/893 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 82 | Nguyễn Phạm Gia Huy | 1.1 | II | 13-14II/894 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 83 | Trần Lê Hà Giang | 1.6 | II | 13-14II/895 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 84 | Trần Quang Vinh | 1.9 | II | 13-14II/896 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 85 | Đào Hoàng Khánh Linh | 1.7 | II | 13-14II/897 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 86 | Ngô Hùng Nhật Phương | 1.9 | II | 13-14II/898 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 87 | Trương Tuấn Kiệt | 1.7 | II | 13-14II/899 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 88 | Đậu Anh Dũng | 1.6 | II | 13-14II/900 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 89 | Lê Minh Tuấn | 1.4 | II | 13-14II/901 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 90 | Lương Thúy Vân | 1.6 | II | 13-14II/902 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 91 | Nguyễn Thị Ngân Hà | 1.3 | II | 13-14II/903 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 92 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 1.8 | II | 13-14II/904 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 93 | Nguyễn Đình Hưng | 1.4 | II | 13-14II/905 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 94 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 1.4 | II | 13-14II/906 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 95 | Vũ Ngọc Anh | 1.5 | II | 13-14II/907 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 96 | Lê Đình Thành | 1.5 | II | 13-14II/908 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 97 | Huỳnh Khánh Thuyên | .1.3 | III | 13-14II/909 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 98 | Đỗ Hữu Hoàng | 1.1 | III | 13-14II/910 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 99 | Nguyễn Đoàn Quỳnh Hương | 1.1 | III | 13-14II/911 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 100 | Cao Thị Hồng Ngọc | 1.2 | III | 13-14II/912 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 101 | Đào Thanh Bảo Ngọc | 1.2 | III | 13-14II/913 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 102 | Nguyễn Ngọc Minh Khang | 1.2 | III | 13-14II/914 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 103 | Nguyễn Thị Đan Linh | 1.9 | III | 13-14II/915 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 104 | Phạm Thị Minh Thư | 1.7 | III | 13-14II/916 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 105 | Lê Mai Khôi | 1.8 | III | 13-14II/917 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 106 | Nguyễn Văn Sơn | 1.3 | III | 13-14II/918 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 107 | Lê Huỳnh Minh Huy | 1.3 | III | 13-14II/919 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 108 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 1.4 | III | 13-14II/920 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 109 | Sơn Thị Kim Huyền | 1.4 | III | 13-14II/921 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 110 | Trần Nguyên Tín | 1.1 | III | 13-14II/922 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 111 | Vũ Thị Tú Anh | 1.7 | III | 13-14II/923 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 112 | Nguyễn Công Quang Huy | 1.2 | III | 13-14II/924 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 113 | Phan Đăng Khôi | .1.2 | III | 13-14II/925 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 114 | Trần Thị Hải Linh | 1.1 | III | 13-14II/926 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 115 | Đào Công Huy | 1.9 | KK | 13-14II/927 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 116 | Đinh Hoàng Tiến Nhật | 1.2 | KK | 13-14II/928 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 117 | Trần Nguyễn Đình Chung | 1.8 | KK | 13-14II/929 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 118 | Trần Thị Phương Uyên | 1.1 | KK | 13-14II/930 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 119 | Nguyễn Huy Hoàng | 1.4 | KK | 13-14II/931 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 120 | Nguyễn Sĩ Anh Bắc | 1.2 | KK | 13-14II/932 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 121 | Lê Thanh Hải | 1.9 | KK | 13-14II/933 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 122 | Trần Thị Thu Thảo | 1.1 | KK | 13-14II/934 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 123 | Hoàng Chu Tú Nam | .2.3 | I | 13-14II/935 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 124 | Trần Đức Mạnh | 2.5 | I | 13-14II/936 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 125 | Nguyễn Hồng Phúc | 2.3 | I | 13-14II/937 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 126 | Võ Tường Vy | 2.6 | I | 13-14II/938 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 127 | Nguyễn Thị Khánh Ngọc | .2.5 | I | 13-14II/939 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 128 | Nguyễn Phúc Anh Thư | 2.5 | I | 13-14II/940 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 129 | Nguyễn Huy Hoàng | 2.3 | I | 13-14II/941 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 130 | Nguyễn Phạm Xuân Cương | 2.7 | II | 13-14II/942 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 131 | Nguyễn Nhật Quang Anh | 2.3 | II | 13-14II/943 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 132 | Ngô Vĩ Kim Anh Ngọc | 2.5 | II | 13-14II/944 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 133 | Hoàng Thục Nhi | 2.7 | II | 13-14II/945 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 134 | Hồ Thị Thảo Nguyên | 2.7 | II | 13-14II/946 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 135 | Cao Minh Quân | 2.2 | II | 13-14II/947 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 136 | Tô Xuân Tùng | 2.7 | II | 13-14II/948 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 137 | Phan Đình Thắng | 2.5 | II | 13-14II/949 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 138 | Phạm Bùi Đức Linh | 2.1 | II | 13-14II/950 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 139 | Lữ Hà Vy | 2.3 | II | 13-14II/951 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 140 | Bùi Thị Minh Thùy | 2.6 | II | 13-14II/952 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 141 | Phan Ngọc Anh Thư | 2.6 | II | 13-14II/953 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 142 | Đặng Viên Như | 2.4 | II | 13-14II/954 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 143 | Đặng Quỳnh Anh | 2.1 | II | 13-14II/955 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 144 | Trần Thị Tuyết Sương | 2.1 | II | 13-14II/956 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 145 | Nguyễn Ngọc Hoài Thương | 2.1 | II | 13-14II/957 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 146 | Phạm Yến Nhi | 2.5 | II | 13-14II/958 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 147 | Nguyễn Nhật Huy | 2.1 | II | 13-14II/959 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 148 | Ngô Thị Như Bình | 2.1 | II | 13-14II/960 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 149 | Đỗ Thành Đạt | 2.6 | II | 13-14II/961 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 150 | Bùi Thị Ngọc Tuyền | .2.3 | II | 13-14II/962 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 151 | Vũ Văn Phong | 2.2 | III | 13-14II/963 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 152 | Vũ Phương Nhã | 2.4 | III | 13-14II/964 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 153 | Trịnh Thị Quỳnh Ánh | 2.4 | III | 13-14II/965 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 154 | Trần Thanh Tùng | 2.5 | III | 13-14II/966 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 155 | Bùi Tấn Nam | 2.1 | III | 13-14II/967 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 156 | Trần Kim Nguyên | 2.4 | III | 13-14II/968 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 157 | Trần Đức Nhật | 2.6 | III | 13-14II/969 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 158 | Phan Viết Lực | 2.6 | III | 13-14II/970 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 159 | Phạm Hoài Bảo Ngọc | 2.5 | III | 13-14II/971 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 160 | Lưu Anh Tuấn | 2.4 | III | 13-14II/972 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 161 | Hà Trương Như Ý | 2.6 | III | 13-14II/973 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 162 | Trần Thị Mỹ Linh | 2.2 | III | 13-14II/974 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 163 | Trần Nguyễn Anh Thư | 2.1 | III | 13-14II/975 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 164 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2.1 | III | 13-14II/976 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 165 | Lê Thị Thanh Hà | 2.3 | III | 13-14II/977 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 166 | Lê Thanh Lam | 2.6 | III | 13-14II/978 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 167 | Đỗ Trần Thảo Vy | 2.3 | III | 13-14II/979 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 168 | Vũ Thị Ngọc Yến | 2.1 | III | 13-14II/980 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 169 | Nguyễn Thị Hoài Trang | 2.2 | III | 13-14II/981 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 170 | Bùi Minh Phương | 2.6 | III | 13-14II/982 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 171 | Trần Thụy Yến Nhi | 2.7 | KK | 13-14II/983 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 172 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 2.6 | KK | 13-14II/984 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 173 | Nguyễn Phan Tường Vy | 2.7 | KK | 13-14II/985 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 174 | Mai Thanh Bình | 2.4 | KK | 13-14II/986 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 175 | Kiều Vân Khánh | 2.3 | KK | 13-14II/987 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 176 | Nguyễn Thanh Huy | 2.3 | KK | 13-14II/988 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 177 | Nguyễn Đức Trí | .2.2 | KK | 13-14II/989 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 178 | Võ Thị Trang | 2.4 | KK | 13-14II/990 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 179 | Trần Thị Diễm Châu | 2.7 | KK | 13-14II/991 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 180 | Nguyễn Thị Mai Anh | 2.2 | KK | 13-14II/992 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 181 | Nguyễn Ngọc Bình Giang | 2.6 | KK | 13-14II/993 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 182 | Trịnh Quốc Cường | 3.1 | I | 13-14II/994 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 183 | Phan Hoàng Vân Anh | 35 | I | 13-14II/995 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 184 | Phạm Đức Thắng | .3.2 | I | 13-14II/996 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 185 | Nguyễn Thục Anh | 3.6 | I | 13-14II/997 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 186 | Nguyễn Thị Trúc Ly | 3.4 | I | 13-14II/998 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 187 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 3.5 | I | 13-14II/999 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 188 | Nguyễn Phương Nam | 3.6 | I | 13-14II/1000 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 189 | Nguyễn Lê Anh | 3.6 | I | 13-14II/1001 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 190 | Nguyễn Hồ Quỳnh Hương | 3.4 | I | 13-14II/1002 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 191 | Nguyễn Bá Phong | 3.2 | I | 13-14II/1003 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 192 | Ngô Đăng Hiến | 3.1 | I | 13-14II/1004 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 193 | Lưu Khánh Ly | 3.1 | I | 13-14II/1005 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 194 | Lê Trần Anh Phương | 3.6 | I | 13-14II/1006 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 195 | Lê Thị Thu Thủy | 3.3 | I | 13-14II/1007 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 196 | Lê Nguyễn Hạ Nhi | 3.2 | I | 13-14II/1008 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 197 | Lê Đoàn Kim Ngân | 3.5 | I | 13-14II/1009 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 198 | Bùi Trần Thanh Ngân | 3.6 | I | 13-14II/1010 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 199 | Bùi Thị Mỹ Tuyến | 3.6 | I | 13-14II/1011 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 200 | Trương Việt Anh | 3.4 | I | 13-14II/1012 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 201 | Trương Tùng Lâm | 3.3 | I | 13-14II/1013 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 202 | Trần Văn Hùng | 3.3 | I | 13-14II/1014 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 203 | Trần Ngọc Khánh Linh | 3.4 | I | 13-14II/1015 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 204 | Trần Đức Quân | 3.1 | I | 13-14II/1016 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 205 | Phan Trường Giang | 3.1 | I | 13-14II/1017 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 206 | Phan Thị Thùy Linh | 3.3 | I | 13-14II/1018 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 207 | Phạm Vũ Phương Anh | 3.2 | I | 13-14II/1019 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 208 | Phạm Gia Khang | 3.6 | I | 13-14II/1020 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 209 | Phạm Anh Khoa | 3.6 | I | 13-14II/1021 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 210 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 3.6 | I | 13-14II/1022 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 211 | Nguyễn Thị Hoài Bảo | 3.2 | I | 13-14II/1023 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 212 | Nguyễn Tấn Phát | 3.3 | I | 13-14II/1024 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 213 | Nguyễn Phi Long | 3.1 | I | 13-14II/1025 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 214 | Lương Thị Quỳnh Linh | 3.4 | I | 13-14II/1026 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 215 | Ngô Chí Lực | 3.1 | I | 13-14II/1027 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 216 | Lê Thị Hồng Yến | 3.5 | I | 13-14II/1028 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 217 | Lê Minh Hằng | 3.1 | I | 13-14II/1029 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 218 | Lâm Phúc Nguyên | 3.4 | I | 13-14II/1030 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 219 | Dương Huỳnh Ngân Khoa | 3.5 | I | 13-14II/1031 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 220 | Đinh Thị Khánh Linh | 3.5 | I | 13-14II/1032 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 221 | Lê Đức Anh | 3.3 | I | 13-14II/1033 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 222 | Hoàng Phúc Tuấn Anh | 3.4 | I | 13-14II/1034 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 223 | Khuất Ngọc Bảo Trân | 3.5 | II | 13-14II/1035 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 224 | Võ Hồ Trúc Tri | 3.4 | II | 13-14II/1036 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 225 | Trần Trương Ngân Châu | 3.6 | II | 13-14II/1037 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 226 | Trần Thị Bích Loan | 3.3 | II | 13-14II/1038 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 227 | Phan Thị Huyền Diệu | .3.6 | II | 13-14II/1039 | HSG VIOLIMPIC TOÁN CẤP THỊ |
| 228 | Phạm Thùy Linh | 3.2 | II | 13-14II/1040 | HSG VIOLIMPIC TOÁ Trường Tiểu Học An Binh B @ 11:06 13/08/2014 Số lượt xem: 287
Số lượt thích:
0 người
 
|
Các ý kiến mới nhất